HPMC Cellulose Ether
HPMC/HEMC giúp giữ nước, kéo dài open time và cải thiện thi công trong dry mortar.
Ứng dụng
- Keo dán gạch
- Bột trét
- Vữa tô
Điểm kỹ thuật
- Tăng water retention
- Open time dài hơn
- Hỗ trợ chống trượt
NEO hỗ trợ dự án như thế nào
NEO cấu hình thiết bị theo nguyên liệu địa phương, độ ẩm cát, công suất, hệ đóng bao và diện tích xưởng. Với dry mortar, chúng tôi cũng hỗ trợ phụ gia và công thức ban đầu.
Gửi sản phẩm mục tiêu, công suất, quốc gia dự án và nguyên liệu địa phương. NEO sẽ chuẩn bị cấu hình sơ bộ.
Nhận cấu hình đề xuất · nate@neomortar.com · WhatsApp +86 178 3711 2780
FAQ Phụ gia: HPMC Cellulose Ether
Làm sao chọn grade phù hợp?
Cần xem loại vữa, xi măng, filler, cát, khí hậu, phương pháp thi công và chỉ tiêu mục tiêu.
Có TDS/MSDS không?
Có. Bạn có thể yêu cầu TDS, MSDS và gợi ý trial mix để chọn grade ban đầu.
Vì sao cần thử nghiệm lab?
Phụ gia phản ứng khác nhau với xi măng và filler địa phương, nên trial mix giúp giảm rủi ro sản xuất.
Cách chọn HPMC cho vữa khô
HPMC ảnh hưởng water retention, open time, anti-sag và workability. Lựa chọn phụ thuộc sản phẩm, cement, filler, temperature và application method.
Thông số cần chú ý khi chọn HPMC
- Độ nhớt, tốc độ hòa tan, khả năng giữ nước và ảnh hưởng đến open time.
- Khả năng chống trượt cho tile adhesive và độ mịn bề mặt cho wall putty.
- Khả năng tương thích với xi măng, filler và phụ gia khác trong công thức.
Ứng dụng tại Việt Nam
- Khí hậu nóng ẩm có thể làm thời gian thi công và độ ổn định công thức thay đổi.
- Nguyên liệu cát/filler địa phương cần được kiểm tra cùng mẫu HPMC.
- Liều lượng nên được xác nhận bằng thử nghiệm nhỏ trước khi sản xuất hàng loạt.
NEO có thể hỗ trợ gì?
NEO không chỉ cung cấp phụ gia mà còn giúp liên kết phụ gia với thiết bị định lượng, mixer và quy trình sản xuất. Điều này giúp nhà máy mới tránh chọn sai grade hoặc liều lượng không phù hợp.
